Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy hẹn
- take appointment
* Từ tham khảo/words other:
-
cửu phẩm
-
cữu phụ
-
cựu quân nhân
-
cừu quốc
-
cứu quốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy hẹn
* Từ tham khảo/words other:
- cửu phẩm
- cữu phụ
- cựu quân nhân
- cừu quốc
- cứu quốc