Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy tiếng
- to make a reputation/name for oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
sẵn sàng tiếp thu cái mới
-
sẵn sàng trước
-
san sát
-
sàn sạt
-
sần sật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy tiếng
* Từ tham khảo/words other:
- sẵn sàng tiếp thu cái mới
- sẵn sàng trước
- san sát
- sàn sạt
- sần sật