Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lè phè
- (dialect) spend time in idleness and amusement, dally, laze around
* Từ tham khảo/words other:
-
có điểm
-
có diềm bằng vải xếp nếp
-
có điểm hình sao
-
có điềm lành
-
có điểm lùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lè phè
* Từ tham khảo/words other:
- có điểm
- có diềm bằng vải xếp nếp
- có điểm hình sao
- có điềm lành
- có điểm lùi