Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lè phè
- (dialect) spend time in idleness and amusement, dally, laze around
* Từ tham khảo/words other:
-
rừng cấm
-
rung cầm cập
-
rung cánh
-
rụng cánh sau khi giao hợp
-
rừng cao su
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lè phè
* Từ tham khảo/words other:
- rừng cấm
- rung cầm cập
- rung cánh
- rụng cánh sau khi giao hợp
- rừng cao su