Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên số
- change to highter gear, change up
* Từ tham khảo/words other:
-
cơn gió xoáy
-
con giòi
-
con giống
-
cơn giông
-
con giun đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên số
* Từ tham khảo/words other:
- cơn gió xoáy
- con giòi
- con giống
- cơn giông
- con giun đất