Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên số
- change to highter gear, change up
* Từ tham khảo/words other:
-
đống rác bếp
-
đống rác ùn lại
-
đóng rèm mắt cáo
-
đồng rian
-
dong riềng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên số
* Từ tham khảo/words other:
- đống rác bếp
- đống rác ùn lại
- đóng rèm mắt cáo
- đồng rian
- dong riềng