Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh ân xá
- amnesty; pardon
* Từ tham khảo/words other:
-
phát biểu ra
-
phát biểu sai
-
phát biểu ý kiến
-
phát binh
-
phát bờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh ân xá
* Từ tham khảo/words other:
- phát biểu ra
- phát biểu sai
- phát biểu ý kiến
- phát binh
- phát bờ