Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liềm vạt
- a largre sickle with long handle
* Từ tham khảo/words other:
-
như là
-
như lá
-
như lanh
-
nhú lên
-
như lỗ tổ ong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liềm vạt
* Từ tham khảo/words other:
- như là
- như lá
- như lanh
- nhú lên
- như lỗ tổ ong