Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên hệ mật thiết
- close relationship
* Từ tham khảo/words other:
-
phong tặng
-
phong tao
-
phòng tập
-
phòng tập bắn
-
phòng tập thể dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên hệ mật thiết
* Từ tham khảo/words other:
- phong tặng
- phong tao
- phòng tập
- phòng tập bắn
- phòng tập thể dục