Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liệu trước
- forecast, estimate
* Từ tham khảo/words other:
-
bình thường trở lại
-
bình thuỷ
-
binh thuyền
-
bính tí
-
bình tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liệu trước
* Từ tham khảo/words other:
- bình thường trở lại
- bình thuỷ
- binh thuyền
- bính tí
- bình tích