Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính khố đỏ
- fighter; warrior
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu trọc
-
đầu trọc lông lốc bình vôi
-
đầu trọc như cái sọ dừa
-
đầu trộm đuôi cướp
-
đầu tròn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính khố đỏ
* Từ tham khảo/words other:
- đầu trọc
- đầu trọc lông lốc bình vôi
- đầu trọc như cái sọ dừa
- đầu trộm đuôi cướp
- đầu tròn