Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính nhảy dù
- paratrooper|- (nói chung) parachute troops; paratroops
* Từ tham khảo/words other:
-
quên lửng
-
quen mặt
-
quên mất
-
quen miệng
-
quên mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính nhảy dù
* Từ tham khảo/words other:
- quên lửng
- quen mặt
- quên mất
- quen miệng
- quên mình