Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lố nhố
- swarm (with), teem (with), great number and in disorder|= con kênh lố nhố những thuyền bè to nhỏ đủ các loại the canal traffic was teeming with boats of all shapes and sizes
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân cách hóa thiên nhiên
-
nhận cái gì
-
nhân cầm
-
nhận cảm
-
nhận cảm trong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lố nhố
* Từ tham khảo/words other:
- nhân cách hóa thiên nhiên
- nhận cái gì
- nhân cầm
- nhận cảm
- nhận cảm trong