Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lô quần áo
- lot of uniforms
* Từ tham khảo/words other:
-
máy phát điêzen
-
máy phát hiện lời nói dối
-
máy phát hiện phóng xạ
-
máy phát nhịp xung
-
máy phát tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lô quần áo
* Từ tham khảo/words other:
- máy phát điêzen
- máy phát hiện lời nói dối
- máy phát hiện phóng xạ
- máy phát nhịp xung
- máy phát tiền