Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy phát nhịp xung
- clock-pulse generator
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt trước
-
đất tư
-
đặt úp sấp
-
đất uỷ trị
-
đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy phát nhịp xung
* Từ tham khảo/words other:
- đặt trước
- đất tư
- đặt úp sấp
- đất uỷ trị
- đặt và định quyền hạn nhiệm vụ