Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò tinh luyện
- finery
* Từ tham khảo/words other:
-
thẻ thương binh
-
thể thủy tinh
-
thể tích
-
thế tiến lui đều khó
-
thế tiến thoái lưỡng nan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò tinh luyện
* Từ tham khảo/words other:
- thẻ thương binh
- thể thủy tinh
- thể tích
- thế tiến lui đều khó
- thế tiến thoái lưỡng nan