Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loại biệt
- be particular, specific
* Từ tham khảo/words other:
-
thức canh tử thi
-
thực chất
-
thực chất của vấn đề
-
thực chi
-
thức chong chong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loại biệt
* Từ tham khảo/words other:
- thức canh tử thi
- thực chất
- thực chất của vấn đề
- thực chi
- thức chong chong