Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loại biệt
- be particular, specific
* Từ tham khảo/words other:
-
bình rót
-
bình sành
-
bình sấy
-
bình sấy khô
-
binh sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loại biệt
* Từ tham khảo/words other:
- bình rót
- bình sành
- bình sấy
- bình sấy khô
- binh sĩ