Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loáng choáng
- feel giddy, groggy|= loáng choáng như người say rượu exhilarate as if by liquor
* Từ tham khảo/words other:
-
bất phương trình
-
bất quá
-
bất quá chỉ
-
bắt quả tang
-
bát quái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loáng choáng
* Từ tham khảo/words other:
- bất phương trình
- bất quá
- bất quá chỉ
- bắt quả tang
- bát quái