Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loáng choáng
- feel giddy, groggy|= loáng choáng như người say rượu exhilarate as if by liquor
* Từ tham khảo/words other:
-
tượng hình
-
tượng hình văn tự
-
tương hỗ
-
tường hoa
-
tường hồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loáng choáng
* Từ tham khảo/words other:
- tượng hình
- tượng hình văn tự
- tương hỗ
- tường hoa
- tường hồi