Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương hỗ
- mutual; reciprocal
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt đền
-
bật đèn xanh
-
bắt đi
-
bất di bất dịch
-
bắt đi lính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương hỗ
* Từ tham khảo/words other:
- bắt đền
- bật đèn xanh
- bắt đi
- bất di bất dịch
- bắt đi lính