Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lối tắt
- shortcut|= chúng tôi quyết định đi lối tắt qua cánh đồng we decided to take shortcut across the field
* Từ tham khảo/words other:
-
bị phá sản
-
bị phăng teo rồi
-
bì phạp
-
bị phạt
-
bị phê bình cảnh cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lối tắt
* Từ tham khảo/words other:
- bị phá sản
- bị phăng teo rồi
- bì phạp
- bị phạt
- bị phê bình cảnh cáo