Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợn sữa
- suckling pig; sucking pig|= lợn sữa quay roast suckling pig
* Từ tham khảo/words other:
-
thùng gây giấm nho
-
thúng giạ
-
thùng gỗ
-
thùng gỗ nhỏ
-
thùng hãm trà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợn sữa
* Từ tham khảo/words other:
- thùng gây giấm nho
- thúng giạ
- thùng gỗ
- thùng gỗ nhỏ
- thùng hãm trà