Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lông cừu xén ra
* dtừ|- shear
* Từ tham khảo/words other:
-
đáp lễ
-
đạp lên
-
đập liên hồi
-
đáp liệng
-
dập liễu vùi hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lông cừu xén ra
* Từ tham khảo/words other:
- đáp lễ
- đạp lên
- đập liên hồi
- đáp liệng
- dập liễu vùi hoa