Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lông cừu xén ra
* dtừ|- shear
* Từ tham khảo/words other:
-
bần nhân
-
ban nhân lực
-
bắn nhanh
-
bán nhanh hoặc với số lượng lớn
-
bản nháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lông cừu xén ra
* Từ tham khảo/words other:
- bần nhân
- ban nhân lực
- bắn nhanh
- bán nhanh hoặc với số lượng lớn
- bản nháp