Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp mặt
* đtừ|- topping, veneer
* Từ tham khảo/words other:
-
thoát mạch
-
thoát nạn
-
thoát nạn mù chữ
-
thoạt nghe
-
thoạt nhìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp mặt
* Từ tham khảo/words other:
- thoát mạch
- thoát nạn
- thoát nạn mù chữ
- thoạt nghe
- thoạt nhìn