Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúa nước
- wet rice|= cây lúa nước wet rice cultivation
* Từ tham khảo/words other:
-
quen mua hàng
-
quen mui
-
quen mùi
-
quen nết
-
quen nết đánh chết không chừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúa nước
* Từ tham khảo/words other:
- quen mua hàng
- quen mui
- quen mùi
- quen nết
- quen nết đánh chết không chừa