Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luân hồi
- metempsychosis; samsara (eternal cycle of birth, suffering, death, and rebirth)|= thoát vòng luân hồi sinh tử to escape samsara
* Từ tham khảo/words other:
-
mục cầu
-
mực chết
-
mục chi tiêu
-
mức chìm
-
mức chìm bản thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luân hồi
* Từ tham khảo/words other:
- mục cầu
- mực chết
- mục chi tiêu
- mức chìm
- mức chìm bản thân