Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lục địa châu âu
* thngữ|- the continent|* ttừ|- continental
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động rất ngu xuẩn
-
hành động riêng lẻ
-
hành động rộng lượng
-
hành động sai
-
hành động tài tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lục địa châu âu
* Từ tham khảo/words other:
- hành động rất ngu xuẩn
- hành động riêng lẻ
- hành động rộng lượng
- hành động sai
- hành động tài tình