Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lục địa châu âu
* thngữ|- the continent|* ttừ|- continental
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu hết
-
hiếu hòa
-
hiếu học
-
hiếu hữu
-
hiếu hỷ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lục địa châu âu
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu hết
- hiếu hòa
- hiếu học
- hiếu hữu
- hiếu hỷ