Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lục sẫm
* ttừ|- bottle-green, rifle-green
* Từ tham khảo/words other:
-
phép chữa bằng hơi
-
phép chữa bằng huyết thanh
-
phép chữa bằng lao dộng
-
phép chữa bằng nhiệt
-
phép chữa bằng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lục sẫm
* Từ tham khảo/words other:
- phép chữa bằng hơi
- phép chữa bằng huyết thanh
- phép chữa bằng lao dộng
- phép chữa bằng nhiệt
- phép chữa bằng nước