Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lục sẫm
* ttừ|- bottle-green, rifle-green
* Từ tham khảo/words other:
-
người xấu xa đồi trụy
-
người xấu xí kinh khủng
-
người xấu xí như khỉ
-
người xây dựng
-
người xây dựng vườn hoa và công viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lục sẫm
* Từ tham khảo/words other:
- người xấu xa đồi trụy
- người xấu xí kinh khủng
- người xấu xí như khỉ
- người xây dựng
- người xây dựng vườn hoa và công viên