Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúc sinh thời
* thngữ|- in one's life
* Từ tham khảo/words other:
-
bần tăng
-
bắn tất cả các súng một bên mạn tàu
-
bàn tay
-
bẩn tay
-
bàn tay cứng rắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúc sinh thời
* Từ tham khảo/words other:
- bần tăng
- bắn tất cả các súng một bên mạn tàu
- bàn tay
- bẩn tay
- bàn tay cứng rắn