Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúc sinh thời
* thngữ|- in one's life
* Từ tham khảo/words other:
-
giấu không nói ra
-
giấu kín
-
giàu kinh nghiệm
-
giàu mạnh
-
giấu mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúc sinh thời
* Từ tham khảo/words other:
- giấu không nói ra
- giấu kín
- giàu kinh nghiệm
- giàu mạnh
- giấu mặt