Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưới trời
- the heaven's net; summary justice|= lưới trời lồng lộng heaven's net is immense
* Từ tham khảo/words other:
-
đài thập ác
-
đài tháp nhỏ
-
dãi thẻ
-
đại thế
-
đại thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưới trời
* Từ tham khảo/words other:
- đài thập ác
- đài tháp nhỏ
- dãi thẻ
- đại thế
- đại thể