Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡi cuốc
- hoc blade
* Từ tham khảo/words other:
-
không rộng lượng
-
không rộng rãi
-
không rót đầy
-
không rửa
-
không rửa tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡi cuốc
* Từ tham khảo/words other:
- không rộng lượng
- không rộng rãi
- không rót đầy
- không rửa
- không rửa tội