Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặc đồng phục
- to wear uniform; to be in uniform|= ngày mai chúng em phải mặc đồng phục không ạ? shall we have to wear uniform tomorrow?|= nói chuyện với những công nhân mặc đồng phục màu xanh to talk with the workers in blue uniform
* Từ tham khảo/words other:
-
hội giảng
-
hồi giáo
-
hồi giáo chính thống
-
hỏi giấy
-
hỏi giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặc đồng phục
* Từ tham khảo/words other:
- hội giảng
- hồi giáo
- hồi giáo chính thống
- hỏi giấy
- hỏi giờ