Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạc treo ruột
* dtừ|- mesentery|* ttừ|- mesenteric
* Từ tham khảo/words other:
-
liềm
-
liếm
-
liệm
-
liêm chính
-
liềm dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạc treo ruột
* Từ tham khảo/words other:
- liềm
- liếm
- liệm
- liêm chính
- liềm dài