Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạn kinh tử
- seeds of vitex trifolia
* Từ tham khảo/words other:
-
làm lây sang
-
làm lẽ
-
làm lễ
-
lăm le
-
làm lễ cạo đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạn kinh tử
* Từ tham khảo/words other:
- làm lây sang
- làm lẽ
- làm lễ
- lăm le
- làm lễ cạo đầu