Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màng chắn
* dtừ|- diaphragm|* ttừ|- diaphragmatic
* Từ tham khảo/words other:
-
chửi vuốt mặt không kịp
-
chửi xỏ
-
chúi xuống
-
chui xuống lỗ
-
chum
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màng chắn
* Từ tham khảo/words other:
- chửi vuốt mặt không kịp
- chửi xỏ
- chúi xuống
- chui xuống lỗ
- chum