Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạnh lên
* dtừ|- fade-in; * phó từ up|* thngữ|- to tone up
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy giỏi hơn
-
nhảy khỏi tàu
-
nhảy lao đầu xuống trước
-
nhảy lâu hơn
-
nhảy lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạnh lên
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy giỏi hơn
- nhảy khỏi tàu
- nhảy lao đầu xuống trước
- nhảy lâu hơn
- nhảy lên