Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt hồ
- surface of the lake|= mặt hồ phẳng lặng& placid lak
* Từ tham khảo/words other:
-
cứu tàu chìm
-
cứu tế
-
cựu thần
-
cứu thế
-
cựu thế giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt hồ
* Từ tham khảo/words other:
- cứu tàu chìm
- cứu tế
- cựu thần
- cứu thế
- cựu thế giới