Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt hồ
- surface of the lake|= mặt hồ phẳng lặng& placid lak
* Từ tham khảo/words other:
-
quan tư
-
quán từ
-
quân tử
-
quần tụ
-
quân tử ẩn hình, tiểu nhân lộ tướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt hồ
* Từ tham khảo/words other:
- quan tư
- quán từ
- quân tử
- quần tụ
- quân tử ẩn hình, tiểu nhân lộ tướng