Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt phẳng đối xứng
- plane of symmetry|= mặt phẳng hồi qui plane of regression
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh xe dẫn hướng
-
bánh xe đệm
-
bánh xe ngựa
-
bánh xe nhỏ
-
bánh xe nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt phẳng đối xứng
* Từ tham khảo/words other:
- bánh xe dẫn hướng
- bánh xe đệm
- bánh xe ngựa
- bánh xe nhỏ
- bánh xe nước