Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mật tiếp
* dtừ|- osculation; * đtừ osculate|* ttừ|- oscular, osculatory
* Từ tham khảo/words other:
-
bị đánh vào đốt ngón tay
-
bí đao
-
bị đào lên
-
bị đảo ngược
-
bị đập vụn tan tành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mật tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- bị đánh vào đốt ngón tay
- bí đao
- bị đào lên
- bị đảo ngược
- bị đập vụn tan tành