Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị đập vụn tan tành
* nđtừ|- pulverize
* Từ tham khảo/words other:
-
ngủ nướng
-
ngụ ở
-
ngư ông
-
ngữ phái
-
ngũ phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị đập vụn tan tành
* Từ tham khảo/words other:
- ngủ nướng
- ngụ ở
- ngư ông
- ngữ phái
- ngũ phẩm