Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất trắng
- complete loss; a dead loss
* Từ tham khảo/words other:
-
giang khẩu
-
giang khê
-
giảng khoa
-
giăng khuyết
-
giảng kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất trắng
* Từ tham khảo/words other:
- giang khẩu
- giang khê
- giảng khoa
- giăng khuyết
- giảng kinh