Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất trinh
- to be deflowered; to lose one's virginity
* Từ tham khảo/words other:
-
lửa hun
-
lụa là
-
lựa là
-
lừa lẫm
-
lúa lép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất trinh
* Từ tham khảo/words other:
- lửa hun
- lụa là
- lựa là
- lừa lẫm
- lúa lép