Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu tử
- mother and child|= tình mẫu tử a mother's love; maternal/motherly love|= không có gì thay thế được tình mẫu tử there's no substitute for maternal love
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết kế hệ thống
-
thiết kế kỹ thuật
-
thiết kế mẫu
-
thiết kế nội thất
-
thiết kế sơ bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu tử
* Từ tham khảo/words other:
- thiết kế hệ thống
- thiết kế kỹ thuật
- thiết kế mẫu
- thiết kế nội thất
- thiết kế sơ bộ