Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy ảnh
- camera|= cô có sửa máy ảnh không? do you fix cameras?
* Từ tham khảo/words other:
-
đành là bất đồng ý kiến với nhau
-
đánh lạc
-
đánh lạc hướng
-
đánh lạc mục tiêu
-
đánh lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- đành là bất đồng ý kiến với nhau
- đánh lạc
- đánh lạc hướng
- đánh lạc mục tiêu
- đánh lại